Finvi

Tài liệu

Phương pháp định giá theo ngành

12 mô hình định giá phù hợp cho 4 nhóm ngành: phi tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản. Mỗi mô hình kèm công thức, lý thuyết, cách diễn giải và ngành phù hợp.

Công cụ phân tích tham khảo. Các mô hình định giá dưới đây là phương pháp học thuật đã công khai (Damodaran, Gordon Growth, Piotroski, Altman). Kết quả phụ thuộc giả định và không phải khuyến nghị mua/bán. Bạn cần đối chiếu với BCTC gốc và tham vấn công ty chứng khoán có giấy phép tư vấn đầu tư trước khi quyết định.

1. Ngành Phi tài chính

Mã Việt Nam tiêu biểu: FPT, HPG, VNM, MWG, GAS, SSI, REE, POW, MSN, SAB, FRT, PNJ...

Áp dụng cho doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ, tiêu dùng, công nghệ, chứng khoán, tiện ích. 3 mô hình kinh điển thế giới.

Định giá

Định giá — DCF

Discounted Cash Flow — Chiết khấu dòng tiền tự do

Nguồn: Aswath Damodaran (NYU Stern)

Công thức

Giá trị nội tại = Σ(FCF_t / (1+r)^t, t=1→5) + TV / (1+r)^5 • TV = FCF_5 × (1+g) / (WACC − g)

Lý thuyết: Giá trị 1 công ty = tổng dòng tiền tự do (FCF) công ty tạo ra trong tương lai, quy về hiện tại. FCF = Dòng tiền hoạt động (OCF) − Chi đầu tư TSCĐ (CapEx). Terminal Value (TV) là giá trị toàn bộ dòng tiền từ năm 6 trở đi — tính tại thời điểm cuối năm 5 theo công thức Gordon Growth, RỒI mới chiết khấu về hiện tại bằng (1+r)^5. Không phải cộng TV vào tổng rồi mới chiết khấu.

Đầu vào

  • FCF cơ sở (năm gần nhất)
  • Tăng trưởng FCF 5 năm (mặc định 10%, NĐT tự chỉnh)
  • WACC — chi phí vốn (mặc định 12%, Việt Nam thường 10-15%)
  • Tăng trưởng vĩnh viễn (mặc định 3%, không vượt quá GDP)

Kết quả: Khoảng giá trị nội tại / cổ phiếu (low–high với sensitivity ±2%)

Diễn giải

Giá thị trường < vùng giá trị: Cổ phiếu có thể đang được định giá thấp
Giá thị trường trong vùng: Định giá hợp lý theo giả định
Giá thị trường > vùng: Cổ phiếu có thể đang được định giá cao
Ưu điểm: Tiếp cận chính thống nhất, được dùng bởi quỹ đầu tư và analyst chuyên nghiệp.
Lưu ý: Rất nhạy cảm với giả định. Nhỏ thay đổi WACC 1% có thể đổi giá trị 20-30%.

Chất lượng

Chất lượng — F-Score Piotroski

Piotroski F-Score — 9 tiêu chí chất lượng cơ bản

Nguồn: Joseph Piotroski (Stanford, 2000)

Công thức

Đếm số tiêu chí đạt (0-9). ≥7 = chất lượng cao.

Lý thuyết: 9 binary test đánh giá chất lượng tài chính: sinh lời (4 tiêu chí), đòn bẩy/thanh khoản/nguồn vốn (3), hiệu quả hoạt động (2). Piotroski 2000 chứng minh chiến lược F-Score ≥7 đánh bại thị trường trong nhóm value stock.

Đầu vào

  • BCTC 2 năm gần nhất (so sánh YoY)
  • Net income, OCF, ROA
  • Long-term debt, Current ratio
  • Số cổ phiếu lưu hành
  • Gross margin, Asset turnover

Kết quả: Score 0-9 + chi tiết từng tiêu chí ✓/✗

Diễn giải

F-Score 7–9: Chất lượng cao, nền tảng tài chính vững
F-Score 4–6: Trung bình
F-Score 0–3: Yếu, cần thận trọng
Ưu điểm: Đơn giản, dễ hiểu, dùng dữ liệu BCTC chuẩn không cần giả định.
Lưu ý: Đủ 9/9 tiêu chí. Tiêu chí số cổ phiếu lưu hành chỉ hiển thị 'chưa đo được' khi mã thiếu dữ liệu BCTC năm trước.

Rủi ro

Rủi ro — Z-Score Altman

Altman Z-Score — Cảnh báo phá sản 2 năm

Nguồn: Edward Altman (NYU Stern, 1968)

Công thức

Z = 1.2·A + 1.4·B + 3.3·C + 0.6·D + 1.0·E

Lý thuyết: Mô hình hồi quy 5 biến số tài chính dự đoán khả năng phá sản trong 2 năm với độ chính xác ~90% trên data Mỹ. A = Working Capital/Total Assets, B = Retained Earnings/TA, C = EBIT/TA, D = Market Cap/Total Liabilities, E = Sales/TA.

Đầu vào

  • Working capital (Current Assets - Current Liabilities)
  • Retained earnings (Lợi nhuận giữ lại)
  • EBIT (Operating profit proxy)
  • Market cap (Giá × số cổ phiếu)
  • Total liabilities, Total assets, Revenue

Kết quả: Z-Score + breakdown 5 thành phần A-E

Diễn giải

Z > 3.0: Vùng an toàn — ít rủi ro phá sản
Z = 1.8 – 3.0: Vùng cảnh báo — theo dõi sát
Z < 1.8: Vùng rủi ro — khả năng phá sản 2 năm cao theo mô hình
Ưu điểm: Chuẩn quốc tế, dễ tính, được dùng trong cấp tín dụng và đầu tư.
Lưu ý: Phát triển cho công ty sản xuất Mỹ 1968. Không hoàn toàn phù hợp ngân hàng/bảo hiểm/BĐS.

2. Ngành Ngân hàng

Mã Việt Nam tiêu biểu: VCB, BID, MBB, TCB, ACB, CTG, STB, VPB, TPB, HDB...

Ngân hàng có cấu trúc BCTC hoàn toàn khác doanh nghiệp thường (không có cost of goods sold, vốn lưu động, capex theo nghĩa truyền thống). DCF và F-Score không áp dụng. Dùng mô hình P/B + chỉ số đặc thù ngân hàng.

Định giá

Định giá — Justified P/B

Justified Price-to-Book

Nguồn: Residual Income Model / Gordon Growth cho vốn chủ — giáo trình CFA

Công thức

P/B hợp lý = (ROE − g) / (Ke − g)

Lý thuyết: Ngân hàng có ROE cao và g hợp lý → P/B nên cao tương ứng. Công thức biến đổi từ mô hình Thu nhập thặng dư (Residual Income Model) / Gordon Growth áp dụng cho vốn chủ sở hữu — CFA xếp vào nhánh Residual Income Valuation. Đây KHÔNG phải DDM thuần (DDM chiết khấu dòng cổ tức tiền mặt); P/B gắn trực tiếp với hiệu quả sử dụng vốn (ROE).

Đầu vào

  • ROE — Lợi nhuận / Vốn chủ (TTM từ VCI)
  • g — Tăng trưởng vĩnh viễn (mặc định 5%, NĐT tự chỉnh)
  • Ke — Chi phí vốn chủ (mặc định 12%, NĐT tự chỉnh)

Kết quả: P/B hợp lý + P/B thực tế + upside/downside %

Diễn giải

P/B thực tế < P/B hợp lý: Định giá thấp — thị trường chưa phản ánh đủ ROE
≈ ngang nhau: Định giá hợp lý
P/B thực tế > P/B hợp lý: Định giá cao — kỳ vọng tăng trưởng vượt giả định
Ưu điểm: Đơn giản, phù hợp với bản chất tài sản ngân hàng (loans + deposits).
Lưu ý: Nhạy với g và Ke. Cần khẩu vị tự đặt giả định.

Chất lượng

Chất lượng — Bank Health Score

Bank Health Score — 5 tiêu chí ngân hàng Việt Nam

Nguồn: Tổng hợp từ CAMELS framework + chuẩn ngân hàng Việt Nam

Công thức

Đếm số tiêu chí đạt (0-5).

Lý thuyết: 5 chỉ số quan trọng nhất với ngân hàng. NIM (margin), NPL (nợ xấu), CIR (chi phí), ROE (sinh lời), CASA (nguồn vốn rẻ).

Đầu vào

  • NIM — Net Interest Margin (biên lãi thuần) ≥ 2.5%
  • NPL — Non-Performing Loan (nợ xấu) ≤ 2%
  • CIR — Cost to Income Ratio ≤ 50%
  • ROE ≥ 15%
  • CASA — Current Account Savings Account ≥ 25%

Kết quả: Score 0-5 + chi tiết

Diễn giải

5/5: Ngân hàng top — VCB, MBB, TCB thường đạt
3-4/5: Khoẻ, một số chỉ số chưa tối ưu
0-2/5: Yếu, cần theo dõi sát
Ưu điểm: Dùng metric chuẩn ngành, dễ benchmark giữa các bank.
Lưu ý: Threshold cố định (2.5%/2%/50%/15%/25%) không adapt theo chu kỳ kinh tế.

Rủi ro

Rủi ro — Capital adequacy + NPL coverage

Vốn chủ / Tài sản + NPL coverage + LDR

Công thức

An toàn: Equity/Assets ≥ 8% + NPL coverage ≥ 100% + LDR ≤ 85%

Lý thuyết: 3 chỉ số rủi ro chính cho ngân hàng. Equity/Assets = đòn bẩy tài chính tổng thể — LƯU Ý đây KHÁC CAR (Tỷ lệ an toàn vốn theo Thông tư 41/Basel II): CAR lấy vốn tự có chia cho tài sản tính theo hệ số rủi ro (RWA), một ngân hàng Equity/Assets cao vẫn có thể CAR thấp nếu cho vay nhiều phân khúc rủi ro cao. Finvi chưa có dữ liệu RWA nên dùng Equity/Assets làm proxy đơn giản. NPL coverage = dự phòng đủ bù nợ xấu. LDR = dư nợ cho vay / tiền gửi, Thông tư 22/2019 quy định tối đa ≤ 85% cho mọi NHTM.

Đầu vào

  • Equity / Total Assets (vốn chủ / tổng tài sản)
  • Loans Loss Reserves / NPLs (dự phòng / nợ xấu)
  • LDR — Loans / Deposits

Kết quả: 3 components + zone tổng hợp

Diễn giải

Safe: Vốn ≥8%, dự phòng đủ, LDR trong giới hạn
Grey: 1-2 chỉ số gần ngưỡng — theo dõi
Distress: Vốn <5% hoặc LDR >95% — rủi ro thanh khoản
Ưu điểm: Phù hợp đặc thù ngân hàng, có quy định NHNN tham chiếu rõ.

3. Ngành Bảo hiểm

Mã Việt Nam tiêu biểu: BIC, BMI, PVI, BVH, MIG, ABI, PTI...

Công ty bảo hiểm có nguồn LN chính từ đầu tư phí bảo hiểm, không phải underwriting trực tiếp. Embedded Value (EV) là chuẩn quốc tế nhưng phức tạp. Finvi dùng P/B + chỉ số đơn giản phù hợp với data sẵn có.

Định giá

Định giá — P/B vs trung bình ngành

Công thức

P/B so với trung bình ngành Việt Nam (~1.5×)

Lý thuyết: Bảo hiểm Việt Nam giao dịch quanh P/B 1.5×. Mã P/B thấp hơn có thể là cơ hội, nhưng cần xem xét chất lượng danh mục đầu tư của công ty.

Đầu vào

  • P/B hiện tại (từ VCI TTM)
  • Trung bình ngành 1.5×

Kết quả: P/B thực tế + so sánh trung bình + upside/downside

Diễn giải

P/B < 1.0: Có thể rẻ hơn book value — cần xem xét
P/B 1.0 – 2.0: Quanh vùng trung bình ngành
P/B > 2.0: Cao hơn ngành — cần lý do
Lưu ý: Đơn giản, không tính embedded value. Embedded value cần actuarial calculation phức tạp.

Chất lượng

Chất lượng — 4 tiêu chí

Công thức

LN dương + ROE ≥ 10% + D/E ≤ 5 + Loss Ratio ≤ 65%

Lý thuyết: 4 chỉ số cho bảo hiểm: đang lãi (1), sinh lời tốt (2), đòn bẩy hợp lý (3), hiệu quả nghiệp vụ — Loss Ratio = chi bồi thường / doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm (4). Loss Ratio ≤ 65% kết hợp expense ratio ~35% → combined ratio quanh 100%.

Đầu vào

  • Lợi nhuận ròng
  • ROE
  • D/E
  • Chi bồi thường HĐKD bảo hiểm
  • Doanh thu thuần HĐKD bảo hiểm

Kết quả: Score 0-4 (3-4 nếu mã thiếu dữ liệu bồi thường)

Diễn giải

4/4: Tốt
2-3/4: Trung bình
≤1/4: Yếu
Lưu ý: Loss Ratio dùng doanh thu thuần (isi64) làm mẫu số, không phân tách theo nghiệp vụ. Chưa đo được Expense Ratio, Combined Ratio đầy đủ.

Rủi ro

Rủi ro — Tỷ lệ vốn chủ / Nợ phải trả

Công thức

Tỷ lệ = Vốn chủ sở hữu / Nợ phải trả

Lý thuyết: Đo mức đệm vốn chủ so với nghĩa vụ nợ — vốn chủ càng dày so với nợ, công ty càng có khả năng hấp thụ khi xảy ra claim lớn. LƯU Ý QUAN TRỌNG: đây KHÔNG phải Biên khả năng thanh toán (Solvency Margin) theo Luật Kinh doanh Bảo hiểm. Chỉ số chuẩn theo Bộ Tài chính là Tỷ lệ biên khả năng thanh toán = Biên thực tế / Biên tối thiểu, phải ≥ 100% — cần dữ liệu actuarial (tài sản hợp lệ, biên tối thiểu) mà Finvi chưa có. Đây chỉ là proxy đòn bẩy đơn giản, không thay thế được Solvency Margin luật định.

Đầu vào

  • Total Equity
  • Total Liabilities

Kết quả: Tỷ lệ vốn chủ / nợ phải trả + vốn chủ / tổng tài sản + Loss Ratio

Diễn giải

≥ 30%: Đệm vốn dày
15 – 30%: Trung bình
< 15%: Đệm vốn mỏng — cần thận trọng
Lưu ý: KHÔNG phải Solvency Margin theo luật định — chỉ là proxy đòn bẩy. Solvency Margin chuẩn cần tính toán actuarial.

4. Ngành Bất động sản

Mã Việt Nam tiêu biểu: VHM, VRE, NVL, KDH, DXG, NLG, HDG, KBC, BCM, ITA...

BĐS có chu kỳ đầu tư - bán hàng dài (3-5 năm/dự án). Doanh thu không đều, OCF thường âm khi đang xây inventory. DCF không phù hợp. Dùng Book Value per share (BVPS) + đặc thù BĐS.

Định giá

Định giá — Book Value per share

Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS)

Công thức

BVPS = Vốn chủ sở hữu / Số cổ phiếu lưu hành

Lý thuyết: Giá trị sổ sách phần vốn chủ trên mỗi cổ phiếu. LƯU Ý: đây KHÔNG phải Revalued NAV — chỉ số mà các CTCK (SSI, HSC, VNDirect) dùng để định giá BĐS. Revalued NAV phải định giá lại từng dự án theo giá thị trường hiện tại, cộng tiền mặt, trừ tổng nợ rồi mới chia cho số cổ phiếu. BVPS dùng giá đất ghi sổ (giá lịch sử) nên thường thấp hơn nhiều giá trị thực của quỹ đất gom từ lâu. Chỉ nên xem BVPS như mốc sàn tham khảo, không phải định giá BĐS đầy đủ.

Đầu vào

  • Total Equity
  • Outstanding shares

Kết quả: BVPS + giá thị trường + chênh lệch %

Diễn giải

Giá < BVPS: Giá dưới giá trị sổ sách — cần xem chất lượng quỹ đất
Giá ≈ BVPS: Giá quanh giá trị sổ sách
Giá > BVPS: Thị trường định giá cao hơn sổ sách — kỳ vọng giá trị ẩn quỹ đất hoặc tăng trưởng
Lưu ý: Chỉ là Book Value (P/B), KHÔNG phải Revalued NAV. Không tính chênh lệch giá đất thị trường — giá trị thực của quỹ đất thường cao hơn 30-100%.

Chất lượng

Chất lượng — 5 tiêu chí BĐS

Công thức

LN dương + ROE ≥ 10% + D/E ≤ 2 + Khả năng thanh toán ngắn hạn > 1 + Tồn kho không tăng >30% YoY

Lý thuyết: BĐS đòn bẩy cao (D/E 1-2 bình thường), nhưng phải dưới 2 để không rủi ro. Lưu ý: tồn kho tăng nhanh KHÔNG phải lúc nào cũng xấu — nếu khoản 'Người mua trả tiền trước' cũng tăng tương ứng thì doanh nghiệp đang xây dự án đã bán tốt, sắp ghi nhận doanh thu. Tồn kho tăng >30% chỉ đáng lo khi 'Người mua trả tiền trước' đứng im hoặc giảm, tức hàng làm ra bị ế.

Đầu vào

  • Lợi nhuận ròng, ROE, D/E
  • Current Assets, Current Liabilities
  • Inventory hiện tại + năm trước

Kết quả: Score 0-5

Diễn giải

4-5/5: Khoẻ tài chính, dự án bán tốt
2-3/5: Trung bình, cần theo dõi chu kỳ
0-1/5: Yếu, có thể có vấn đề thanh khoản

Rủi ro

Rủi ro — Đòn bẩy + Tồn kho + Thanh khoản

Công thức

D/E ≤ 1.5 + Tồn kho/Tổng tài sản ≤ 50% + Thanh khoản ngắn hạn ≥ 1.2 = Safe

Lý thuyết: BĐS rủi ro chính ở 3 chỗ: đòn bẩy quá cao, ôm nhiều tồn kho không bán được, thiếu tiền trả nợ ngắn hạn.

Đầu vào

  • D/E (debt_to_equity)
  • Inventory / Total Assets
  • Current Assets / Current Liabilities

Kết quả: 3 components + zone

Diễn giải

Safe: D/E ≤1.5, Tồn kho ≤50% TA, Thanh khoản ≥1.2
Grey: 1-2 chỉ số gần ngưỡng
Distress: D/E >3 hoặc thanh khoản <0.8 — rủi ro thanh toán

Áp dụng định giá theo ngành trên dữ liệu Việt Nam

4 mô hình tự động chạy theo ngành. Bạn điều chỉnh giả định (WACC, growth, Ke) ngay trên trang chi tiết cổ phiếu.

Xem ví dụ tại trang chi tiết mã