Finvi

Tài liệu

#

52-Week High/Low PositionVị trí so với cực đại/cực tiểu 52 tuần

Technical
Mô tả
Vị trí giá hiện tại so với mức cao nhất / thấp nhất trong 1 năm. Gần đỉnh năm = đang khoẻ, có thể bứt phá. Gần đáy năm = đang yếu hoặc cơ hội mua đáy.
Công thức
MAX(high[t-240..t]) / MIN(low[t-240..t]) (240 ≈ 1 year trading days)
Đơn vị
price (VND)
Dùng ở
Breakout/breakdown analysis

A

Advance/Decline Count (ADV/DEC)Số mã tăng/giảm

Technical
Mô tả
Đếm số mã tăng / giảm / đứng giá trong phiên. Số tăng nhiều gấp đôi số giảm = phiên thực sự khoẻ. Ngược lại = đa số cổ phiếu giảm dù VN-Index có thể vẫn tăng (do mã lớn kéo).
Công thức
COUNT(close[t] > close[t-1]) / COUNT(close[t] < close[t-1])
Đơn vị
count (absolute)
Dùng ở
Breadth ratio, market strength

AI Summary (30 words)Tóm tắt AI 30 từ

Sentiment
Mô tả
Tóm tắt tin tức bằng 30 từ tiếng Việt. Đọc nhanh hàng trăm tin/ngày mà không phải mở từng bài.
Công thức
LLM generates 2-3 sentence Vietnamese summary
Đơn vị
text (string, ~30 words)
Dùng ở
Quick news summary, tooltip

Annualized Return % (CAGR)Lợi suất hàng năm (CAGR)

Risk & Performance
Mô tả
Lợi suất bình quân năm tính theo lãi kép. Đo hiệu quả thực sự khi nắm giữ trên 1 năm. Vượt VN-Index = đầu tư hiệu quả; thua = nên cân nhắc mua ETF VN30 thay vì tự chọn cổ phiếu.
Công thức
If days >= 365: ((current_value / cost_basis) ^ (365 / days_invested) - 1) * 100, else: total return
Đơn vị
% (percentage, annualized)
Dùng ở
Performance summary, benchmarking

ATR14 (Average True Range 14-day, Wilder's)Khoảng chân thực trung bình 14 phiên

Technical
Mô tả
Khoảng dao động giá trung bình trong 14 phiên. Số càng lớn = giá biến động càng mạnh. Dùng để đặt mức cắt lỗ hợp lý (thường = giá mua trừ 2 lần ATR).
Công thức
EMA(TR, 14) where TR = max(H-L, |H-PC|, |L-PC|), alpha=1/14
Đơn vị
price (VND) and % (avg_atr_pct = ATR/close * 100)
Dùng ở
Biến động and cắt lỗ sizing

B

Beta (Portfolio)Beta danh mục

Risk & Performance
Mô tả
Đo độ nhạy danh mục với VN-Index. Beta = 1 = đi cùng thị trường; trên 1 = biến động mạnh hơn (rủi ro cao); dưới 1 = phòng thủ tốt khi thị trường giảm.
Công thức
COV(portfolio_return, market_return) / VAR(market_return) (market = VN-Index)
Đơn vị
ratio
Dùng ở
Risk dashboard, sensitivity to market

Beta-Weighted Exposure (Per Holding)Phơi nhiễm có trọng số beta

Portfolio
Mô tả
Mức ảnh hưởng của 1 cổ phiếu sau khi điều chỉnh theo beta. Cổ phiếu beta 2 với tỷ trọng 10% có ảnh hưởng tương đương 20% cổ phiếu beta 1. Đo rủi ro thực tế tốt hơn tỷ trọng đơn thuần.
Công thức
qty * current_price * (beta_stock / beta_portfolio)
Đơn vị
VND (beta-adjusted notional)
Dùng ở
Advanced risk dashboard

Bollinger Bands Width (BB Width)Độ rộng dải Bollinger

Technical
Mô tả
Khoảng cách giữa dải trên và dải dưới của Bollinger Bands. Khoảng cách thu hẹp = giá đang "nén", sắp có biến động lớn. Trader thường đợi dải bung ra rồi mới mua.
Công thức
(4 * STD(close[t..t-19])) / MA20 * 100
Đơn vị
% (relative to MA20)
Dùng ở
Biến động squeeze detection

Breadth MA200 %% cổ phiếu trên MA200

Technical
Mô tả
% cổ phiếu trên đường MA200. Trên 70% = thị trường tăng mạnh dài hạn; dưới 30% = thị trường giảm sâu. Khi VN-Index vẫn tăng nhưng tỷ lệ này giảm = dấu hiệu sắp đến đỉnh.
Công thức
COUNT(close > MA200) / COUNT(valid MA200) * 100
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Long-term trend breadth

Breadth MA50 %% cổ phiếu trên MA50

Technical
Mô tả
% cổ phiếu trong nhóm đang nằm trên đường MA50. Trên 60% = thị trường rộng đang tăng; dưới 30% = phần lớn cổ phiếu đang yếu. Cảnh báo sớm khi VN-Index có thể đảo chiều.
Công thức
COUNT(close > MA50) / COUNT(valid MA50) * 100
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Market breadth gauge

Brent Crude Oil PriceGiá dầu Brent

Macro
Mô tả
Giá dầu thô Brent. Tăng = tốt cho cổ phiếu dầu khí (PVS, PVD, GAS); xấu cho hàng không (HVN, VJC) và vận tải. Cũng đẩy lạm phát → áp lực lãi suất.
Công thức
Brent crude daily settlement price
Đơn vị
USD/barrel
Dùng ở
Energy/inflation context, Vietnam import cost impact

Buy Pressure %% áp lực mua

Technical
Mô tả
% giá trị giao dịch toàn thị trường tập trung vào cổ phiếu đóng cửa ở nửa trên biên độ ngày — đo lực tiền, không phải đếm số mã. Trên 55% = áp lực mua mạnh; dưới 45% = áp lực bán mạnh.
Công thức
SUM(turnover WHERE close > mid_range) / SUM(turnover) * 100 where mid_range = (high + low) / 2, turnover = close × volume
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Intraday buying strength

BVPS (Book Value Per Share)Giá trị sổ sách trên cổ phiếu

Fundamentals
Mô tả
Vốn chủ sở hữu chia cho số cổ phiếu — là "giá trị sổ sách" của 1 cổ phiếu. Mua dưới BVPS = mua rẻ hơn vốn cổ đông (biên an toàn).
Công thức
total_equity / shares_outstanding
Đơn vị
VND/share
Dùng ở
Book value metric

C

CAGR Revenue 3Y (Tăng trưởng doanh thu 3 năm)Tăng trưởng doanh thu kép 3 năm

Fundamentals
Mô tả
Smoother hơn YoY 1 năm (loại noise). > 20% = growth story bền. < 5% = mature/stagnant. Tốt cho identify công ty đang scale (Growth Investor).
Công thức
CAGR = (Revenue[year_now] / Revenue[year_now-3])^(1/3) - 1 × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Screener filter (CANSLIM: CAGR Revenue 3Y > 25%)

Capex (Capital Expenditure)Chi tiêu đầu tư tài sản cố định

Fundamentals
Mô tả
Capex lớn = công ty đang mở rộng năng lực sản xuất (vd HPG Dung Quất 2). Capex liên tục lớn hơn OCF → FCF âm, DCF chưa áp dụng được trong giai đoạn này.
Công thức
Tổng chi mua sắm/xây dựng tài sản cố định trong năm (nhà máy, thiết bị, công nghệ)
Đơn vị
VND (lưu dạng âm — chi ra)
Dùng ở
Đầu vào tính FCF; ngữ cảnh đánh giá chu kỳ đầu tư công ty

CASA (Current Account Savings Account) — Ngân hàngTỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn — Ngân hàng

Fundamentals
Mô tả
CASA > 35% = nguồn vốn rẻ (TCB ~50%, VCB ~30%). Tiền gửi không kỳ hạn không trả lãi → ngân hàng có CASA cao = NIM cao bền vững. < 20% = phụ thuộc tiền gửi có kỳ hạn (đắt).
Công thức
CASA = Tiền gửi không kỳ hạn / Tổng tiền gửi × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Bank Health

Cash BalanceSố dư tiền mặt

Risk & Performance
Mô tả
Tiền mặt còn lại trong danh mục. Tiền mặt cao = sẵn sàng mua khi thị trường giảm; tiền mặt thấp = đầu tư hết, ít linh hoạt. Nên giữ 10-20% cho cơ hội.
Công thức
Cumulative (deposits - withdrawals - buys + sells - fees/taxes)
Đơn vị
VND
Dùng ở
Liquidity available

Chaikin Money Flow (CMF20)Dòng tiền theo Chaikin 20 phiên

Technical
Mô tả
Đo dòng tiền âm thầm vào hay ra dựa trên giá đóng cửa trong khoảng giá phiên. Số dương = đang được tích lũy (mua âm thầm); số âm = đang bị phân phối (bán âm thầm).
Công thức
SUM(((close-low) - (high-close)) / (high-low) * volume[t..t-19]) / SUM(volume[t..t-19])
Đơn vị
ratio (-1 to +1)
Dùng ở
Inflow/outflow analysis

CIR (Cost-to-Income Ratio) — Ngân hàngTỷ lệ chi phí trên thu nhập — Ngân hàng

Fundamentals
Mô tả
CIR < 35% = vận hành hiệu quả (VCB/TCB top). 35-45% = trung bình. > 50% = chi phí cao, ăn vào lợi nhuận. Số càng thấp càng tốt.
Công thức
CIR = Chi phí hoạt động / Tổng thu nhập hoạt động × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Bank Health 5 tiêu chí

Concentration Top1 %Tập trung hàng đầu 1 mã

Risk & Performance
Mô tả
% giá trị danh mục tập trung vào cổ phiếu lớn nhất. Trên 30% = quá tập trung (rủi ro 1 mã); dưới 10% = đa dạng tốt. Quy tắc: 1 mã không quá 20% danh mục.
Công thức
(value_top1 / total_equity_value) * 100
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Diversification metric

Concentration Top3 %Tập trung hàng đầu 3 mã

Risk & Performance
Mô tả
% giá trị 3 cổ phiếu lớn nhất. Trên 60% = phụ thuộc 3 mã chính (rủi ro cao nếu 1 mã sụp). Nên giữ dưới 50% để đa dạng hoá tốt hơn.
Công thức
(SUM(value_top3) / total_equity_value) * 100
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Concentration assessment

Confidence Score (LLM)Độ tin cậy phân loại

Sentiment
Mô tả
Mức độ chắc chắn của AI khi phân loại tin. Thấp dưới 0.6 = AI không chắc, cần người xem lại. Dùng để theo dõi chất lượng phân loại tự động.
Công thức
LLM outputs 0-1 confidence of classification accuracy
Đơn vị
0 to 1 (float)
Dùng ở
Classification quality indicator

Cost Basis (Per Stock, Average)Giá vốn trung bình theo mã

Risk & Performance
Mô tả
Tiền gốc trung bình cho mỗi cổ phiếu trong danh mục. So với giá hiện tại để biết đang lãi/lỗ bao nhiêu mỗi mã.
Công thức
SUM(qty * price + fees) / qty (FIFO or avg cost)
Đơn vị
VND/share
Dùng ở
Holding cost display, breakeven tracking

Cost Basis (Total)Giá vốn tổng cộng

Risk & Performance
Mô tả
Tổng tiền đã bỏ vào danh mục (mua + phí - bán). Là số gốc để tính lãi/lỗ. Theo dõi qua thời gian = thấy được tốc độ giải ngân.
Công thức
SUM(qty * buy_price + fees) (all buy transactions)
Đơn vị
VND
Dùng ở
Portfolio cost reference

CPI MoM (Consumer Price Index, Month-over-Month)CPI tháng trên tháng

Macro
Mô tả
Lạm phát so với tháng trước. Phản ứng nhanh hơn với cú sốc giá (xăng, lương thực). Âm 2-3 tháng liên tiếp = giảm phát, NHNN có thể cắt lãi suất.
Công thức
(CPI[current_month] / CPI[prev_month] - 1) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Brief context

CPI YoY (Consumer Price Index, Year-over-Year)CPI năm trên năm

Macro
Mô tả
Lạm phát so với cùng kỳ năm trước. Trên 4% (mục tiêu NHNN) = áp lực thắt chặt tiền tệ → xấu cho chứng khoán. Dưới 3% = NHNN có dư địa nới lỏng → tốt cho chứng khoán.
Công thức
(CPI[current_month] / CPI[same_month_prev_year] - 1) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Brief daily context, inflation tracking

Current Ratio — Khả năng thanh toán ngắn hạnTỷ lệ thanh toán hiện hành

Fundamentals
Mô tả
> 1.5 = thanh khoản ngắn hạn tốt. 1-1.5 = trung bình. < 1 = lo ngại (không đủ tài sản ngắn hạn trả nợ ngắn hạn). F-Score #6: cải thiện so năm trước = pass.
Công thức
Current Ratio = Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn
Đơn vị
ratio
Dùng ở
F-Score Piotroski + Real Estate Risk

Current Sụt giảm %Độ sụt hiện tại

Risk & Performance
Mô tả
% giảm hiện tại so với đỉnh cao nhất của danh mục. Trên 20% = vào vùng nguy hiểm tâm lý; trên 30% = nên cân nhắc cắt lỗ hoặc cân lại danh mục.
Công thức
(peak_value - current_value) / peak_value * 100 where peak = MAX(total_value[t..t0])
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Risk gauge, sụt giảm visualization

D

D/E Ratio (Debt-to-Equity)Tỷ lệ nợ/vốn chủ sở hữu

Fundamentals
Mô tả
Tổng nợ chia cho vốn chủ sở hữu. Dưới 1 = an toàn; 1-2 = bình thường (bất động sản, ngân hàng cao hơn); trên 2 = rủi ro tài chính. Tránh khi lãi suất tăng.
Công thức
(short_term_debt + long_term_debt) / total_equity
Đơn vị
ratio
Dùng ở
Leverage/solvency analysis

Daily Change %Thay đổi hôm nay %

Risk & Performance
Mô tả
% giá trị danh mục thay đổi so với phiên trước. Theo dõi pattern hàng ngày — biến động trên 5%/phiên = beta cao, có thể cần giảm vị thế.
Công thức
(current_price[today] - close[yesterday]) / close[yesterday] * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Intraday movement indicator

Days Held (Per Holding)Số ngày nắm giữ theo mã

Risk & Performance
Mô tả
Số ngày đã nắm giữ từng cổ phiếu. Trên 365 ngày = đầu tư dài hạn; dưới 30 ngày = trading ngắn hạn. Giúp phân loại phong cách cá nhân.
Công thức
Days from first buy of ticker to today
Đơn vị
count (days)
Dùng ở
Holding age, long-term holding indicator

Days InvestedSố ngày đầu tư

Risk & Performance
Mô tả
Số ngày từ giao dịch đầu tiên đến nay. Dùng tính lãi suất bình quân năm. Nhà đầu tư mới (dưới 1 năm) cần kỷ luật chặt hơn.
Công thức
Days from first buy transaction to today
Đơn vị
count (days)
Dùng ở
Investment horizon context

DCF Damodaran (Discounted Cash Flow)Định giá DCF Damodaran

Fundamentals
Mô tả
Chiết khấu dòng tiền tự do tương lai về hiện tại. Cho khoảng giá trị (low/mid/high) — so với giá thị trường ra upsidePct. Zone: below = rẻ, in_range = cân bằng, above = đắt. KHÔNG áp dụng được cho ngân hàng/bảo hiểm (dùng Justified P/B + Solvency thay).
Công thức
Σ FCF[t]/(1+WACC)^t + Terminal Value/(1+WACC)^n với Terminal = FCF[n] × (1+g) / (WACC-g)
Đơn vị
VND/cp (giá trị nội tại)
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] section Định giá — phi tài chính (~1300 mã FPT/VNM/HPG/MWG...)

Discount Rate (SBV)Lãi suất chiết khấu

Macro
Mô tả
Lãi suất NHNN cho ngân hàng thương mại vay. Cùng chiều với lãi suất tái cấp vốn — chỉ báo định hướng chính sách tiền tệ.
Công thức
SBV official discount/lending rate
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Policy transmission

Dividend Yield TTMLợi suất cổ tức

Fundamentals
Mô tả
≥ 5% = cổ phiếu cổ tức cao. Aristocrat: ≥5% + chuỗi 5 năm liên tục + ROE > 10% = ổn định trả cổ tức. Phù hợp Income Investor.
Công thức
Dividend Yield = DPS TTM (12 tháng) / Current Price × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] section Cổ tức + Screener

DXY (US Dollar Index)Chỉ số USD

Macro
Mô tả
Chỉ số sức mạnh USD so với rổ ngoại tệ chính. DXY tăng = USD mạnh lên toàn cầu → áp lực rút vốn khỏi các thị trường mới nổi như Việt Nam.
Công thức
Weighted basket of major USD pairs
Đơn vị
index (100 = baseline)
Dùng ở
Global FX biến động

E

EPS (Earnings Per Share)Lợi nhuận trên cổ phiếu

Fundamentals
Mô tả
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu. EPS tăng đều qua các quý = doanh nghiệp đang lớn lên; EPS giảm = cảnh báo. So sánh EPS với cùng kỳ năm trước thay vì giá trị tuyệt đối.
Công thức
net_income / shares_outstanding
Đơn vị
VND/share
Dùng ở
Per-share valuation

EPS YoY % (Tăng trưởng EPS năm)Tăng trưởng EPS YoY

Fundamentals
Mô tả
EPS YoY > 25% = CANSLIM tiêu chí. Khác NI YoY ở chỗ tính trên 1 cp (loại bỏ pha loãng do phát hành cổ phiếu mới). EPS YoY < NI YoY = công ty phát hành thêm cp.
Công thức
(EPS Q[n] / EPS Q[n-4]) - 1 × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Cơ bản TTM + Alert

Equity ValueGiá trị cổ phiếu

Risk & Performance
Mô tả
Tổng giá trị cổ phiếu hiện tại. % giá trị cổ phiếu / tổng = tỷ lệ đang ở thị trường (so với tiền mặt). Tỷ lệ này thường giảm khi thị trường lên (chốt lời) và tăng khi xuống (mua rẻ).
Công thức
SUM(current_price[t] * qty[t]) for all active holdings
Đơn vị
VND
Dùng ở
Stock portion of portfolio

Event Importance Pre-filter (CBTT)Mức độ quan trọng sự kiện pre-filter

Custom (Finvi)
Mô tả
Phân loại tin CBTT theo mức độ quan trọng (bằng quy tắc) trước khi đưa lên AI. Tin từ mức 4 trở lên ưu tiên AI phân tích sâu; dưới 4 dùng quy tắc xử lý nhanh.
Công thức
Rule-based formula per event code (e.g., dividend 3%, M&A 5, ĐHCĐ 3, lỗ 5)
Đơn vị
1-5 importance scale
Dùng ở
Filtering, ranking

Event Type ClassificationPhân loại sự kiện

Sentiment
Mô tả
Phân loại tin CBTT thành các loại: cổ tức, ESOP, ĐHCĐ, M&A, kiểm toán, cảnh báo... Lọc theo loại để chỉ xem những tin liên quan đến cổ phiếu đang nắm.
Công thức
LLM output enum: earnings | MnA | regulatory | management | product | macro | rumor | analyst | other
Đơn vị
category (enum)
Dùng ở
News filtering, alert rules

F

F-Score Piotroski (9 tiêu chí chất lượng)Điểm chất lượng F-Score Piotroski

Fundamentals
Mô tả
Joseph Piotroski 2000. 9 tiêu chí kế toán đánh giá sức khoẻ tài chính. ≥7 = chất lượng cao (Buffett-style), 4-6 = trung bình, ≤3 = yếu, cần tránh. Không dùng cho bank/insurance (criteria khác — dùng Bank Health/Insurance Health).
Công thức
Tổng 9 tiêu chí pass: ROA>0, OCF>0, ΔROA>0, OCF>NI, ΔLeverage<0, ΔCurrent Ratio>0, no new shares, ΔGross Margin>0, ΔAsset Turnover>0
Đơn vị
score (0-9)
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] section Định giá → tab Chất lượng

FCF (Free Cash Flow)Dòng tiền tự do

Fundamentals
Mô tả
Tiền thực sự còn lại sau khi đầu tư duy trì hoạt động. FCF > 0 và ổn định = có thể chia cổ tức/mua lại cổ phiếu/trả nợ. FCF âm kéo dài → không áp dụng DCF truyền thống được.
Công thức
OCF + Capex (capex lưu dạng âm)
Đơn vị
VND
Dùng ở
Đầu vào DCF (Discounted Cash Flow) — định giá phi tài chính

Foreign Buy Ratio %% khối ngoại mua

Foreign Flow
Mô tả
% giá trị nước ngoài mua so với tổng giá trị giao dịch của cổ phiếu. Trên 30% = ngoại có ảnh hưởng lớn đến giá; dưới 5% = giá chủ yếu do nhà đầu tư trong nước.
Công thức
total_buy_volume / (total_buy_volume + total_sell_volume) * 100
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Smart Money buy/sell pressure

Foreign Buy Value (Daily)Giá trị khối lượng mua ngoại

Foreign Flow
Mô tả
Giá trị (VND) nước ngoài mua trong phiên. Top mua ngoại theo giá trị giúp nhận biết quỹ lớn đang gom cổ phiếu nào.
Công thức
Accumulated total buy value for day
Đơn vị
VND
Dùng ở
Value-weighted foreign flow analysis

Foreign Buy Volume (Daily)Khối lượng mua ngoại hàng ngày

Foreign Flow
Mô tả
Tổng khối lượng nước ngoài mua trong phiên. Đột biến = quỹ lớn vào (theo dõi danh sách top mua ngoại để bám theo dòng tiền lớn).
Công thức
Accumulated total buy volume for day
Đơn vị
shares
Dùng ở
Foreign activity tracking

Foreign Intraday SnapshotẢnh chụp khối ngoại trong ngày

Foreign Flow
Mô tả
Mua/bán ròng ngoại cộng dồn trong phiên (cập nhật liên tục). Dùng để theo dõi đột biến cuối phiên — ngoại có thể tác động giá đóng cửa.
Công thức
Latest state during trading day (realtime update)
Đơn vị
accumulated (shares/VND)
Dùng ở
Intraday cumulative flow chart

Foreign Ownership %% sở hữu nước ngoài

Fundamentals
Mô tả
% cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài đang nắm. Cao và sát mức trần = sắp kín room (thường giao dịch giá cao hơn); room ngoại còn nhiều + ngoại đang mua mạnh = còn nhiều dư địa tăng trưởng.
Công thức
foreign_shares / shares_outstanding * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Foreign concentration, room tracking

Foreign Room RemainingDư ngân sách ngoại

Foreign Flow
Mô tả
Số cổ phiếu nước ngoài còn được phép mua. Khi hết room thì ngoại không mua thêm được trên sàn — phải giao dịch thoả thuận với giá thường cao hơn (giá cao hơn).
Công thức
Regulatory room remaining for foreign ownership (max - current)
Đơn vị
shares
Dùng ở
Smart Money ceiling constraint

Foreign Sell Value (Daily)Giá trị khối lượng bán ngoại

Foreign Flow
Mô tả
Giá trị (VND) nước ngoài bán trong phiên. Top bán ngoại = cảnh báo cổ phiếu đang bị thoái vốn ngoại.
Công thức
Accumulated total sell value for day
Đơn vị
VND
Dùng ở
Value-weighted analysis

Foreign Sell Volume (Daily)Khối lượng bán ngoại hàng ngày

Foreign Flow
Mô tả
Tổng khối lượng nước ngoài bán. Tăng đột biến = quỹ ngoại đang thoái vốn, cảnh báo áp lực giảm giá.
Công thức
Accumulated total sell volume for day
Đơn vị
shares
Dùng ở
Foreign activity tracking

Foreign Trend (30-day)Xu hướng khối ngoại 30 ngày

Foreign Flow
Mô tả
Tổng mua/bán ròng nước ngoài 30 phiên gần nhất. Dương kéo dài = niềm tin dài hạn của ngoại; âm kéo dài = ngoại đang rút khỏi thị trường. Đáng tin hơn 1 phiên đơn lẻ.
Công thức
SUM(net_value[t..t-29]) classify: bullish (>0), bearish (<0), neutral (≈0)
Đơn vị
category (bullish/bearish/neutral)
Dùng ở
Smart Money insight card

Free Float %% cổ phiếu lưu hành tự do

Fundamentals
Mô tả
% cổ phiếu được tự do giao dịch (không bị nhà nước hay cổ đông lớn nắm chặt). Free float thấp = thanh khoản kém, dễ bị làm giá. Quỹ ngoại thường yêu cầu trên 25%.
Công thức
(shares_outstanding - restricted_shares) / shares_outstanding * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Liquidity assessment, float-adjusted indexing

G

GDP QoQ (Gross Domestic Product, Quarter-over-Quarter)GDP quý trên quý

Macro
Mô tả
Tăng trưởng GDP so với quý trước. Tăng tốc = nền kinh tế đang phục hồi; chậm lại = đang đuối. Là yếu tố tham khảo để theo dõi định hướng chính sách tiền tệ.
Công thức
(GDP[current_quarter] / GDP[prev_quarter] - 1) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Economic growth signal

GDP YoY (Gross Domestic Product, Year-over-Year)GDP năm trên năm

Macro
Mô tả
Tăng trưởng GDP so với cùng kỳ năm trước. Mục tiêu chính phủ thường 6-7%. Vượt mục tiêu = chính sách có thể thắt chặt; thấp hơn = nới lỏng để kích cầu.
Công thức
(GDP[current_year] / GDP[prev_year] - 1) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Annual growth baseline

Gold SJC (SJC 9999 Gold Price)Giá vàng SJC

Macro
Mô tả
Giá vàng SJC 9999 (đồng/lượng). Vàng tăng mạnh = nhà đầu tư trú ẩn (chứng khoán có thể yếu); vàng giảm = niềm tin vào tài sản rủi ro phục hồi.
Công thức
Official SJC 9999 gold daily fixing
Đơn vị
VND/lượng (tael)
Dùng ở
Safe-haven sentiment, alternative investment comparison

Gross Margin %Lợi suất gộp

Fundamentals
Mô tả
(Doanh thu - giá vốn hàng bán) / doanh thu × 100. Đo lợi thế cạnh tranh — biên gộp cao và ổn định = doanh nghiệp có khả năng định giá. Biên giảm = mất sức mạnh cạnh tranh.
Công thức
(revenue - cost_of_goods_sold) / revenue * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Cost efficiency over revenue

H

HNX Index ConstituentsThành phần HNX Index

Index Composition
Mô tả
Danh sách cổ phiếu trong rổ HNX-Index. Sàn HNX có thanh khoản thấp hơn HOSE — phù hợp tìm cổ phiếu vốn hoá vừa giá rẻ.
Công thức
All active HNX-listed stocks
Đơn vị
list (500+ tickers)
Dùng ở
HNX market tracking

HNX30 ConstituentsThành phần HNX30

Index Composition
Mô tả
Danh sách 30 cổ phiếu vốn hoá lớn nhất sàn HNX. Tương tự VN30 nhưng cho sàn Hà Nội.
Công thức
Top 30 HNX stocks by liquidity (placeholder: top 30 by list order)
Đơn vị
list (30 tickers)
Dùng ở
HNX flagship index

HOSE Index (VN-Index) ConstituentsThành phần HOSE (VN-Index)

Index Composition
Mô tả
Tất cả cổ phiếu trên sàn HOSE — sàn lớn nhất Việt Nam, thanh khoản cao nhất. VN-Index chính là chỉ báo của sàn này.
Công thức
All active HOSE-listed stocks (425 mã)
Đơn vị
list (425 tickers)
Dùng ở
Main market tracking

HV30 (Annualized Historical Biến động 30-day)Biến động lịch sử hàng năm 30 phiên

Technical
Mô tả
Mức biến động giá trong 30 phiên đã quy đổi sang năm. Cao = giá biến động mạnh; thấp = giá ổn định. Dùng để đo mức rủi ro/biến động của danh mục.
Công thức
STD(daily_returns[t..t-29]) * sqrt(252) * 100
Đơn vị
% (annualized)
Dùng ở
Risk metric for portfolio analysis

I

IIP YoY (Industrial Production Index, Year-over-Year)Chỉ số sản xuất công nghiệp năm trên năm

Macro
Mô tả
Tăng trưởng sản xuất công nghiệp so với cùng kỳ. Trên 8% = công nghiệp tăng tốc, tốt cho cổ phiếu sản xuất / xây dựng / thép. Dưới 5% = đang chững.
Công thức
(IIP[current_month] / IIP[same_month_prev_year] - 1) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Manufacturing strength

Importance Score (1-5)Điểm quan trọng

Sentiment
Mô tả
Mức độ quan trọng của tin từ 1 đến 5: 1 = thông tin hành chính (CBTT thường lệ), 5 = sự kiện nghiêm trọng (M&A, lỗ lớn, vi phạm). Lọc tin từ 4 trở lên để chỉ đọc tin có tác động.
Công thức
max(1, min(5, round(|sentiment_score| * confidence * 5)))
Đơn vị
1-5 (integer scale)
Dùng ở
News/event filtering and ranking

Insider Buy 30d Net (CBTT nội bộ mua/bán)Giao dịch nội bộ ròng 30 ngày

Sentiment
Mô tả
Insider biết công ty rõ nhất → mua ròng = tín hiệu tích cực. Bán ròng lớn = warning. Tuy nhiên bán có thể do nhu cầu cá nhân (tax/divorce) — phân biệt qua quy mô. > 5 tỷ ròng có ý nghĩa.
Công thức
Σ(số cp đăng ký mua - số cp đăng ký bán) × giá market trong 30 ngày qua
Đơn vị
VND (giá trị ròng)
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] section Giao dịch nội bộ 90d + alert /alerts + screener insider_net_buy_30d

Insider Register Buy/Sell (CBTT đăng ký)CBTT đăng ký mua/bán nội bộ

Sentiment
Mô tả
Báo trước giao dịch sẽ xảy ra (vs Insider Buy 30d là đã xảy ra). Quan sát timing: đăng ký gần ngày họp ĐHCĐ/công bố KQKD có thể trùng hợp thông tin. Quy định 3 ngày báo trước.
Công thức
Event code DDIND (đăng ký) + DDINS (sửa đăng ký) + BSDS (bán) + BSDM (mua) hoặc title match 'đăng k[íý] (mua|bán)'
Đơn vị
count + giá trị
Dùng ở
Alert insider_register_buy/sell + /stock section Insider 90d table

Inventory (Hàng tồn kho)Hàng tồn kho

Fundamentals
Mô tả
BĐS: tồn kho = dự án đang phát triển. Sản xuất: tồn kho tăng đột biến = không bán được hoặc tích trữ NVL. Bán lẻ: tồn kho hợp lý = thanh khoản tốt. So với Revenue → Inventory Days.
Công thức
Nguyên vật liệu + WIP + Thành phẩm + Hàng hoá
Đơn vị
VND
Dùng ở
Real Estate Health Inventory Ratio + Inventory Turnover (Asset Turnover proxy)

Inventory Ratio — Bất động sảnTỷ lệ tồn kho — Bất động sản

Fundamentals
Mô tả
BĐS có tồn kho = dự án đang triển khai (chi phí xây dựng + đất). Tăng nhanh = đẩy mạnh phát triển dự án mới. Quá cao + chu kỳ xuống → khó thanh khoản → áp lực dòng tiền.
Công thức
Inventory Ratio = Tồn kho / Tổng tài sản × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Real Estate Health (Pro)

J

Justified P/B (Gordon Growth Model)P/B hợp lý theo Gordon Growth

Fundamentals
Mô tả
Định giá ngân hàng dùng P/B (không dùng P/E vì lợi nhuận biến động). So với P/B hiện tại → upside. Default Ke = 13.5%, g = 5%. Pro độc quyền cho 27 ngân hàng.
Công thức
Justified P/B = (ROE - g) / (CostOfEquity - g) — bank đặc thù
Đơn vị
ratio (lần)
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] ngành ngân hàng — VCB, ACB, TCB, MBB, BID, CTG... — Pro feature

L

LDR (Loan-to-Deposit Ratio) — Ngân hàngTỷ lệ cho vay trên tiền gửi — Ngân hàng

Fundamentals
Mô tả
LDR < 85% (NHNN trần) = an toàn thanh khoản. > 90% = áp lực, có thể phải vay liên ngân hàng. Cao quá → rủi ro thanh khoản khi dòng tiền rút đột ngột.
Công thức
LDR = Tổng dư nợ / Tổng tiền gửi × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Bank Risk (Pro)

Loss Ratio — Bảo hiểmTỷ lệ bồi thường — Bảo hiểm

Fundamentals
Mô tả
< 60% = lãi cao từ underwriting. 60-80% = trung bình. > 90% = lỗ kỹ thuật, sống bằng đầu tư. BMI/MIG/PVI top ngành bảo hiểm phi nhân thọ VN.
Công thức
Loss Ratio = Bồi thường / Phí bảo hiểm thuần × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] ngành bảo hiểm — Insurance Health (Pro)

M

MA Trend DistributionPhân bố xu hướng MA

Technical
Mô tả
Phân bố cổ phiếu theo 3 nhóm: đang tăng, đi ngang, đang giảm. Phần lớn ở nhóm tăng = thị trường khoẻ; phần lớn ở nhóm giảm = thị trường yếu.
Công thức
Count stocks in 4 categories: (1) Strong Up: C > MA20 > MA50 > MA200, (2) Up: C > MA50, (3) Weak: C > MA200, (4) Down: below MA50/MA200
Đơn vị
count
Dùng ở
Trend strength distribution

MA20 (Moving Average 20-day)

Technical
Mô tả
Đường giá trung bình 20 phiên (~1 tháng). Giá trên đường này = đang có xu hướng tăng ngắn hạn; giá rớt xuống dưới = cảnh báo đảo chiều giảm.
Công thức
SUM(close[t..t-19]) / 20
Đơn vị
price (VND)
Dùng ở
Portfolio breadth visualization

MA200 (Moving Average 200-day)

Technical
Mô tả
Đường giá trung bình 200 phiên (~10 tháng). Là ranh giới giữa thị trường tăng và giảm dài hạn. Cổ phiếu nằm trên đường này = đang khoẻ; nằm dưới = đang yếu.
Công thức
SUM(close[t..t-199]) / 200
Đơn vị
price (VND)
Dùng ở
Long-term trend analysis, breadth indicator

MA50 (Moving Average 50-day)

Technical
Mô tả
Đường giá trung bình 50 phiên (~2.5 tháng). Là ranh giới xu hướng trung hạn — giá trên = đang tăng, giá dưới = đang giảm. Khi MA20 cắt lên MA50 gọi là golden cross, thường được dùng để xác định sự chuyển đổi xu hướng từ giảm sang tăng.
Công thức
SUM(close[t..t-49]) / 50
Đơn vị
price (VND)
Dùng ở
Trend analysis, breadth indicator

MACD (Moving Average Convergence Divergence)MACD — Phân kỳ hội tụ trung bình động

Technical
Mô tả
MACD cắt Signal từ dưới lên = tín hiệu mua. Cắt từ trên xuống = bán. Phân kỳ giá vs MACD = đảo chiều sớm. Histogram tăng = momentum mạnh.
Công thức
MACD = EMA12(close) - EMA26(close); Signal = EMA9(MACD); Histogram = MACD - Signal
Đơn vị
no unit (price diff)
Dùng ở
Phát hiện phân kỳ giá vs MACD (Pro)

Market CapVốn hóa thị trường

Fundamentals
Mô tả
Giá nhân với số cổ phiếu lưu hành = quy mô doanh nghiệp. Trên 10.000 tỷ = cổ phiếu lớn (cổ phiếu lớn); 1.000-10.000 tỷ = vừa; dưới 1.000 tỷ = nhỏ (rủi ro cao nhưng tiềm năng x lần).
Công thức
close_price * shares_outstanding
Đơn vị
VND
Dùng ở
Stock size classification, universe filtering

Maximum Sụt giảm %Độ sụt tối đa

Risk & Performance
Mô tả
% giảm lớn nhất từ đỉnh xuống đáy của danh mục trong quá khứ. Đo "nỗi đau" tối đa đã trải qua. Dưới 15% = chiến lược bảo toàn vốn tốt.
Công thức
MAX(peak_value - trough_value) / peak_value * 100 (historical)
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Risk dashboard, worst-case scenario

Money Flow Index (MFI14)Chỉ số dòng tiền 14 phiên

Technical
Mô tả
Đo dòng tiền vào / ra cổ phiếu, có tính cả khối lượng (chính xác hơn RSI). Trên 80 = bị mua quá nhiều; dưới 20 = bị bán quá nhiều. Thích hợp khi khối lượng biến động mạnh.
Công thức
100 - 100 / (1 + PMF_ratio) where PMF = SUM(MF > 0), NMF = SUM(MF < 0) over 14 periods, MF = typical_price * volume
Đơn vị
0-100 (score)
Dùng ở
Volume and price strength combined

N

NAV per share — Bất động sảnNAV/cp — Bất động sản

Fundamentals
Mô tả
Định giá BĐS theo tài sản (asset-based) thay vì dòng tiền (DCF). So với giá thị trường → P/NAV. P/NAV < 0.8 = rẻ. P/NAV > 1.5 = đắt. Lưu ý: BVPS chưa định giá lại đất → NAV thực có thể cao hơn.
Công thức
NAV/share = (Tài sản BĐS định giá lại + Tiền - Nợ) / Shares Outstanding. Đơn giản hoá: dùng BVPS proxy.
Đơn vị
VND/cp
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] ngành BĐS (Pro) — VHM/KDH/NVL/DXG/PDR...

Net Cash (Tiền mặt ròng)Tiền mặt ròng (Cash - Debt)

Fundamentals
Mô tả
Net Cash > 0 = công ty có dư tiền sau khi trả hết nợ (Apple/Microsoft cấp). FPT, VNM thường có net cash dương. Defensive trong khủng hoảng — không cần vay khi lãi suất tăng.
Công thức
Net Cash = (Tiền + Tiền gửi ngắn hạn) - (Nợ vay ngắn hạn + Nợ vay dài hạn)
Đơn vị
VND
Dùng ở
Screener filter (Net Cash > 0 = an toàn tài chính)

Net Foreign Buy (Daily)Khối ngoại mua ròng hàng ngày

Foreign Flow
Mô tả
Khối lượng cổ phiếu nhà đầu tư nước ngoài mua ròng (mua trừ bán). Mua ròng kéo dài = ngoại tin vào triển vọng dài hạn; bán ròng = đang rút vốn.
Công thức
total_buy_volume - total_sell_volume
Đơn vị
shares (count)
Dùng ở
Portfolio Smart Money insight (30d sum)

Net Foreign Value (Daily)Giá trị ngoại mua ròng hàng ngày

Foreign Flow
Mô tả
Giá trị (VND) nhà đầu tư nước ngoài mua ròng. Quan trọng hơn khối lượng vì phản ánh tiền thực — top mua/bán ngoại theo giá trị thường là cổ phiếu lớn dẫn dắt thị trường.
Công thức
total_buy_value - total_sell_value
Đơn vị
VND
Dùng ở
Smart Money 30d trend

Net Income / LNST (Lợi nhuận sau thuế)Lợi nhuận sau thuế (LNST)

Fundamentals
Mô tả
Bottom line — số quan trọng nhất cho EPS + P/E + ROE. NI YoY -20% = alert. Lỗ thành lãi = turnaround signal. So với LN HĐKD (operating profit) để loại bỏ ảnh hưởng one-off.
Công thức
Lợi nhuận trước thuế - Thuế thu nhập doanh nghiệp
Đơn vị
VND
Dùng ở
Cơ bản TTM + Diễn biến 8 quý

Net Income YoY % (Tăng trưởng LNST năm)Tăng trưởng LNST YoY

Fundamentals
Mô tả
> 25% = growth (CANSLIM). 10-25% = stable growth. Âm > -20% = warning. Chuyển từ âm sang dương lớn = turnaround signal (preset Turnaround). So sánh với Revenue YoY để biết biên LN cải thiện hay xấu đi.
Công thức
(NI Q[n] / NI Q[n-4]) - 1 × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Cơ bản TTM + Alert

Net Margin %Lợi suất ròng

Fundamentals
Mô tả
Lợi nhuận sau thuế / doanh thu × 100. "Phần thắng" cuối cùng từ mỗi đồng doanh thu. Doanh nghiệp công nghệ / dược thường > 20%; bán lẻ thường < 5%.
Công thức
net_income / revenue * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Bottom-line profitability

Net Money Flow (aggregate)Tổng dòng tiền ròng

Technical
Mô tả
Tổng tiền mua trừ tiền bán ròng theo phiên. Liên tục dương = dòng tiền chảy vào; liên tục âm = dòng tiền chảy ra. Khớp với hướng giá thì xu hướng càng chắc chắn.
Công thức
SUM(sign(close[t] > close[t-1]) * turnover[t]) / 1e9 (in billions VND)
Đơn vị
VND billion
Dùng ở
Market-level inflow/outflow

News Type BreakdownPhân loại tin tức

Sentiment
Mô tả
Tỷ lệ các loại tin (KQKD / M&A / pháp lý / sản phẩm / vĩ mô / khác). Tin KQKD tăng nhanh trước mùa BCTC; tin M&A nhiều = thị trường mua bán sáp nhập sôi động.
Công thức
Count by news_type across articles
Đơn vị
count
Dùng ở
News feed tabs (earnings/M&A/regulatory/etc)

NIM (Net Interest Margin) — Ngân hàngBiên lãi ròng — Ngân hàng

Fundamentals
Mô tả
NIM > 4% = ngân hàng cho vay biên cao (VCB/ACB/TCB top). < 3% = áp lực cạnh tranh hoặc nhiều tiền gửi không kỳ hạn (mặt khác có thể là CASA cao — tốt). NIM giảm 3 quý liên tiếp = lo ngại.
Công thức
NIM = (Lãi vay - Lãi tiền gửi) / Avg Earning Assets
Đơn vị
%
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] ngành ngân hàng — Bank Health 5 tiêu chí (Pro)

NPL (Non-Performing Loan) Ratio — Ngân hàngTỷ lệ nợ xấu — Ngân hàng

Fundamentals
Mô tả
NPL < 1.5% = an toàn (VCB ~0.8%). 1.5-3% = trung bình. > 3% = lo ngại. Theo dõi xu hướng quan trọng hơn số tuyệt đối — NPL tăng nhanh = chu kỳ nợ xấu.
Công thức
NPL = Nợ nhóm 3-5 / Tổng dư nợ × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] bank Bank Health + bank Risk

NPL Coverage Ratio — Ngân hàngTỷ lệ bao phủ nợ xấu — Ngân hàng

Fundamentals
Mô tả
Coverage > 150% = đệm tốt (đã dự phòng > 1.5 lần nợ xấu). VCB ~250%, TCB ~150%. < 80% = đệm mỏng, rủi ro nếu NPL tăng.
Công thức
Coverage = Dự phòng rủi ro / Nợ xấu × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Bank Risk

O

OBV (On-Balance Volume)OBV — Khối lượng cân bằng

Technical
Mô tả
Joseph Granville. OBV tăng = dòng tiền vào mạnh hơn dòng tiền ra. Phân kỳ: giá đỉnh mới nhưng OBV không cao hơn = đảo chiều sớm. OBV leading indicator cho price.
Công thức
OBV[t] = OBV[t-1] + Volume[t] nếu close[t] > close[t-1], -Volume[t] nếu giảm, 0 nếu bằng
Đơn vị
volume (shares)
Dùng ở
Phát hiện phân kỳ giá vs OBV (Pro)

OCF (Operating Cash Flow)Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh

Fundamentals
Mô tả
Tiền thật công ty kiếm được từ kinh doanh trong năm. OCF > 0 = lành mạnh (1 tiêu chí F-Score). OCF > Lợi nhuận sau thuế = chất lượng lợi nhuận cao (lãi sổ sách thực sự về tiền).
Công thức
net_income + khấu hao + thay đổi vốn lưu động (lấy trực tiếp từ BCTC dòng tiền)
Đơn vị
VND
Dùng ở
F-Score Piotroski tiêu chí #2, đầu vào tính FCF cho DCF

Operating Margin (Biên LN HĐKD)Biên lợi nhuận hoạt động

Fundamentals
Mô tả
Đo hiệu quả vận hành. Biên cao bền = lợi thế cạnh tranh (moat). Biên giảm 3 quý liên tiếp = alert cơ bản. Mỗi ngành biên khác nhau (tech > 20%, bán lẻ ~5%, thép ~10%).
Công thức
Operating Margin = LN HĐKD / Revenue × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Diễn biến 8 quý + alert biên giảm 3 quý

Operating Margin %Lợi suất hoạt động

Fundamentals
Mô tả
Lợi nhuận hoạt động / doanh thu × 100. Đo hiệu quả vận hành cốt lõi (loại trừ tài chính). Tăng đều = quản lý tốt; biến động lớn = vận hành bất ổn.
Công thức
operating_profit / revenue * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Core business profitability

Operating Profit / LN HĐKDLợi nhuận hoạt động kinh doanh

Fundamentals
Mô tả
Loại bỏ thu nhập tài chính + chi phí lãi vay + thu nhập bất thường. Đo lường core business — phản ánh thực lực kinh doanh. Tách biệt với NI giúp nhận diện công ty 'sống bằng đầu tư tài chính' vs core.
Công thức
Doanh thu - Giá vốn - Chi phí bán hàng - Chi phí QLDN
Đơn vị
VND
Dùng ở
Diễn biến 8 quý visual trend

P

P/B Ratio (Price-to-Book)Tỷ số giá/giá trị sổ sách

Fundamentals
Mô tả
Giá cổ phiếu chia cho giá trị sổ sách trên 1 cổ phiếu (BVPS). P/B dưới 1 = đang bán rẻ hơn vốn doanh nghiệp; P/B cao = thị trường trả giá cao. Đặc biệt quan trọng với ngân hàng.
Công thức
market_cap / total_equity
Đơn vị
ratio (multiple)
Dùng ở
Value investing metric

P/E Ratio (Price-to-Earnings)Tỷ số giá/lợi nhuận

Fundamentals
Mô tả
Giá cổ phiếu chia cho lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS). Số năm cần để hoàn vốn nếu lợi nhuận giữ nguyên. P/E thấp = rẻ; P/E cao = đắt hoặc kỳ vọng tăng trưởng cao. So với ngành để đánh giá.
Công thức
market_cap / net_income (trailing or forward)
Đơn vị
ratio (multiple)
Dùng ở
Valuation screen, stock comparison

P/S Ratio (Price/Sales)P/S — Giá so với doanh thu

Fundamentals
Mô tả
Dùng khi P/E không apply (công ty lỗ) hoặc EPS biến động mạnh. P/S < 1 = doanh thu mỗi 1đ giá = 1đ → có thể rẻ. P/S < 2 + ROE > 15% → Quality VN.
Công thức
P/S = Market Cap / Revenue TTM
Đơn vị
ratio
Dùng ở
Screener filter

PEG (Price/Earnings to Growth)PEG — P/E so với tăng trưởng

Fundamentals
Mô tả
Peter Lynch quote: 'PEG < 1 thì mua, PEG > 2 thì tránh'. Điều chỉnh P/E theo tăng trưởng EPS — fair khi so công ty growth nhanh vs slow. Yêu cầu EPS growth dương.
Công thức
PEG = P/E TTM / EPS YoY growth %
Đơn vị
ratio
Dùng ở
Screener filter (Lynch: PEG < 1 = rẻ tương đối với growth)

Phân kỳ sớm (Divergence) — 10 loạiPhân kỳ sớm — Tín hiệu đảo chiều

Technical
Mô tả
Phân kỳ là tín hiệu đảo chiều SỚM (đi trước giá vài phiên). KHÔNG đảm bảo 100% — dùng kết hợp khối lượng + ngữ cảnh thị trường. 10 loại cover momentum + dòng tiền + tâm lý + relative strength.
Công thức
Giá đi ngược chiều với chỉ báo nền tại 2 swing points. Bullish: giá đáy thấp hơn nhưng chỉ báo đáy cao hơn. Bearish: giá đỉnh cao hơn nhưng chỉ báo đỉnh thấp hơn.
Đơn vị
signal (bullish/bearish)
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] section Phân kỳ + /alerts tab Cảnh báo bộ lọc (Pro độc quyền)

Pre-Filter Rule Hit Rate (Internal)Tỷ lệ hit từ quy tắc pre-filter

Custom (Finvi)
Mô tả
% tin tức được phân loại bằng quy tắc (không cần AI) trong hệ thống. Cao = tiết kiệm chi phí AI; thấp = nhiều tin cần AI xử lý. Chỉ số kỹ thuật theo dõi chi phí.
Công thức
% of news articles caught by rule-based classify (preprocess.py patterns) vs total
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Admin dashboard (dataStats)

R

Realized P&L YTDLợi nhuận đã thực hiện năm hiện tại

Risk & Performance
Mô tả
Tổng lãi/lỗ đã chốt từ đầu năm (do bán + cổ tức nhận được). Dùng để báo cáo thuế (0,1% giá trị bán) và đánh giá hiệu quả trading.
Công thức
SUM(sell_proceeds - cost_basis_sold) YTD (Jan-today)
Đơn vị
VND
Dùng ở
Tax planning, realized gains

Refinance Rate (SBV)Lãi suất tái cấp vốn

Macro
Mô tả
Lãi suất Ngân hàng Nhà nước cho vay tái cấp vốn. Tăng = thắt chặt (xấu cho chứng khoán dài hạn); giảm = nới lỏng (tốt). Quan trọng nhất trong các chỉ báo vĩ mô.
Công thức
SBV official refinance lending rate
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Monetary policy signal

Retained Earnings (Lợi nhuận giữ lại)Lợi nhuận giữ lại

Fundamentals
Mô tả
Component B của Z-Score (1.4× weight). Cao = công ty già + lợi nhuận lũy kế nhiều (low risk phá sản). Âm = lỗ lũy kế (lo ngại). Phản ánh chính sách cổ tức + tuổi công ty.
Công thức
Lũy kế LNST các năm - Cổ tức đã chi
Đơn vị
VND
Dùng ở
Z-Score Altman component B (Retained Earnings / Total Assets)

Revenue (Doanh thu thuần)Doanh thu thuần

Fundamentals
Mô tả
Top line BCTC. Revenue YoY > 15% = tăng trưởng tốt. CAGR 3 năm > 20% = growth story. Xu hướng 8 quý quan trọng hơn 1 số đơn lẻ — coi mã đang phục hồi/suy giảm.
Công thức
Tổng doanh thu - Các khoản giảm trừ doanh thu (trả hàng, giảm giá, thuế gián thu)
Đơn vị
VND
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] Cơ bản quý gần nhất + Diễn biến 8 quý visual trend

Revenue YoY % (Tăng trưởng doanh thu năm)Tăng trưởng doanh thu YoY

Fundamentals
Mô tả
So cùng kỳ → loại tính mùa vụ. > 15% = tốt. 0-15% = trung bình. Âm = giảm doanh thu, lo ngại. Lưu ý ngành có cycle (thép, BĐS) — đánh giá theo chu kỳ.
Công thức
(Revenue Q[n] / Revenue Q[n-4]) - 1 × 100 (quý so quý cùng kỳ năm trước)
Đơn vị
%
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] Cơ bản YoY + Alert (giảm YoY -20% = warning)

ROA (Return on Assets)Lợi suất trên tổng tài sản

Fundamentals
Mô tả
Lợi nhuận chia cho tổng tài sản. Đo dùng tài sản (kể cả vốn vay) hiệu quả. ROA cao + ROE cao = doanh nghiệp tốt thật sự. ROA thấp + ROE cao = vay nhiều, rủi ro tài chính.
Công thức
net_income / avg(total_assets) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Efficiency metric

ROA (Return on Assets)Tỷ suất sinh lời tài sản

Fundamentals
Mô tả
Đo hiệu quả dùng toàn bộ tài sản. ROA > 5% = tốt cho phi tài chính. Ngân hàng: ROA > 1.5% = top. Khác ROE: ROA tính trên cả nợ + vốn → không bị méo bởi leverage.
Công thức
ROA = NI TTM / Avg Total Assets
Đơn vị
%
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] Cùng ngành; Screener

ROC20 (Rate of Change 20-day)Tốc độ thay đổi giá 20 phiên

Technical
Mô tả
% giá thay đổi trong 20 phiên (~1 tháng). Đo đà tăng giảm trung hạn ổn định hơn. Cổ phiếu tăng > 20%/tháng thường là cổ phiếu dẫn dắt.
Công thức
((close[t] / close[t-20]) - 1) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Medium-term đà tăng/giảm, top_overbought_json, top_oversold_json

ROC5 (Rate of Change 5-day)Tốc độ thay đổi giá 5 phiên

Technical
Mô tả
% giá thay đổi trong 5 phiên gần nhất. Số dương lớn = đang tăng nóng; số âm lớn = đang bị bán mạnh. Dùng để phát hiện cổ phiếu vừa được dòng tiền chú ý.
Công thức
((close[t] / close[t-5]) - 1) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Short-term đà tăng/giảm, included in top_vol_surge_json, top_inflow_json, top_outflow_json

ROE (Return on Equity)Lợi suất trên vốn chủ sở hữu

Fundamentals
Mô tả
Lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu. Đo doanh nghiệp dùng vốn cổ đông hiệu quả thế nào. Trên 15% = doanh nghiệp tốt; trên 20% kéo dài = doanh nghiệp xuất sắc.
Công thức
net_income / avg(total_equity) * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Profitability analysis

ROE (Return on Equity)Tỷ suất sinh lời vốn chủ

Fundamentals
Mô tả
Buffett tiêu chí: ROE > 15% bền vững nhiều năm = doanh nghiệp tốt. Ngân hàng: ROE > 18% = top. Lưu ý: ROE cao quá có thể do leverage cao (D/E) — kiểm tra cùng.
Công thức
ROE = NI TTM / Avg Equity (4 quý) × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] Cơ bản TTM + Cùng ngành; Screener filter; Bank Health (Buffett >15%)

ROIC (Return on Invested Capital)Tỷ suất sinh lời vốn đầu tư

Fundamentals
Mô tả
Greenblatt 'Magic Formula': mua công ty có ROIC cao nhất + Earnings Yield cao nhất. Loại bỏ ảnh hưởng tax + capital structure để so công ty thuần goodness.
Công thức
ROIC = EBIT × (1-tax) / (Equity + LT Debt)
Đơn vị
%
Dùng ở
Screener filter (Magic Formula: ROIC > 15%)

RSI 14 (Relative Strength Index, Wilder's)Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên

Technical
Mô tả
Đo cổ phiếu đang được mua mạnh hay bán mạnh trong 14 phiên gần nhất. Trên 70 = bị mua quá nhiều, có thể sắp chỉnh giảm. Dưới 30 = bị bán quá nhiều, có thể sắp tăng lại.
Công thức
100 - 100/(1 + RS) where RS = avg_gain / avg_loss, alpha=1/14 (Wilder's EMA)
Đơn vị
0-100 (score)
Dùng ở
Overbought/oversold detection, top_overbought_json, top_oversold_json

S

S&P 500 Close (US Market)Chỉ số S&P 500 đóng cửa

Macro
Mô tả
Chỉ số chứng khoán Mỹ S&P 500. VN-Index thường liên thông với Mỹ với độ trễ — đêm Mỹ giảm mạnh thì sáng Việt Nam thường mở cửa giảm.
Công thức
S&P 500 daily close
Đơn vị
points
Dùng ở
Global sentiment, US market correlation

Sector Breakdown (Portfolio)Phân bố theo ngành danh mục

Portfolio
Mô tả
Phân bố vốn theo 19 ngành ICB trong danh mục. Nhận diện đang tập trung quá nhiều vào ngành nào. Tốt nhất: dưới 30% mỗi ngành để đa dạng hoá.
Công thức
SUM(value[ticker]) / total_equity grouped by sector
Đơn vị
VND and %
Dùng ở
Sector allocation chart, SectorComparison widget

Sector vs Index ComparisonSo sánh ngành danh mục vs chỉ số

Portfolio
Mô tả
So sánh tỷ trọng ngành của danh mục với VN-Index. Đặt nhiều hơn VN-Index = đang "đặt cược" ngành đó vượt thị trường; ít hơn = ngược lại.
Công thức
User portfolio weight per sector vs VN-Index weight per sector
Đơn vị
% and delta %
Dùng ở
SectorComparison card, over/underweight visual

Sentiment Aggregate (Market/Scope Daily)Tâm lý thị trường hàng ngày

Sentiment
Mô tả
Cảm xúc trung bình của toàn thị trường (hoặc nhóm). Đo "khí thế" thị trường. Kết hợp với độ rộng thị trường và dòng tiền ngoại để có bức tranh đầy đủ.
Công thức
AVG(sentiment_score) per (scope, date), split neutral/positive/negative counts
Đơn vị
-1 to +1 (float), count (int)
Dùng ở
Market sentiment dashboard

Sentiment Aggregate (Sector Daily)Tâm lý ngành hàng ngày

Sentiment
Mô tả
Cảm xúc trung bình theo 19 ngành (ngân hàng, bất động sản, thép...). Phát hiện ngành nào đang được tin tức tốt vs ngành đang bị tin xấu, để chuyển tiền sang ngành có triển vọng.
Công thức
AVG(sentiment_score) per (sector, date)
Đơn vị
-1 to +1 (float), count (int)
Dùng ở
Sector comparison, breadcrumb sentiment

Sentiment Aggregate (Ticker Daily)Tâm lý trung bình hàng ngày theo mã

Sentiment
Mô tả
Trung bình cảm xúc tất cả tin về 1 cổ phiếu trong ngày. Trên +0.3 = tâm lý lạc quan; dưới -0.3 = tâm lý bi quan. Khi cảm xúc tốt mà giá đi ngang = có thể đang tích lũy.
Công thức
AVG(sentiment_score) per (ticker, date), also count positive/negative articles
Đơn vị
-1 to +1 (float), count (int)
Dùng ở
Ticker sentiment card, Smart Money insight

Sentiment Score (News Article Level)Điểm tâm lý từ tin tức

Sentiment
Mô tả
Cảm xúc của bài tin tức từ -1 (rất xấu) đến +1 (rất tốt) do AI phân loại. Dùng để đo tâm lý chung về cổ phiếu hoặc thị trường.
Công thức
LLM classification: -1 (very negative) → 0 (neutral) → +1 (very positive), scaled by importance
Đơn vị
-1 to +1 (float)
Dùng ở
News feed sentiment badges

Sentiment-Confidence Score MatrixMa trận tâm lý-độ tin cậy

Custom (Finvi)
Mô tả
Ma trận cảm xúc × độ tự tin của AI. Cảm xúc mạnh + tự tin cao = tín hiệu rõ ràng nhất. Cảm xúc mạnh + tự tin thấp = cần người xem lại.
Công thức
2D classification: (sentiment_score, confidence) → 9-cell matrix (3 sentiment × 3 confidence tiers)
Đơn vị
categorical bins
Dùng ở
News filtering, quality tiers

Smart Money Score (Custom)Điểm Smart Money tổng hợp

Custom (Finvi)
Mô tả
Điểm nội bộ Finvi đo "dòng tiền thông minh đang quan tâm cổ phiếu này" — kết hợp ngoại mua ròng, khối lượng đột biến, tin tức tích cực. Cao = nhiều dấu hiệu dòng tiền lớn vào.
Công thức
Composite of (1) foreign 30d trend, (2) net flow direction, (3) room utilization, (4) sentiment 30d
Đơn vị
score (implied 1-10 or -1 to +1)
Dùng ở
"Smart Money" insight card

Solvency Ratio — Bảo hiểmTỷ lệ thanh toán nợ — Bảo hiểm

Fundamentals
Mô tả
Solvency > 150% = đủ vốn thanh toán bồi thường + nghĩa vụ. 100-150% = trung bình. < 100% = lo ngại khả năng thanh toán, có thể bị NHNN cảnh báo.
Công thức
Solvency = Vốn chủ / Tổng nợ phải trả × 100
Đơn vị
%
Dùng ở
Insurance Risk (Pro)

State Ownership %% sở hữu nhà nước

Fundamentals
Mô tả
% cổ phiếu nhà nước nắm giữ. Cao + là DN nhà nước = thay đổi chậm; chuyện cổ phần hoá hay SCIC thoái vốn là động lực tăng giá tiềm năng.
Công thức
state_shares / shares_outstanding * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
State ownership transparency

T

Total Assets (Tổng tài sản)Tổng tài sản

Fundamentals
Mô tả
Toàn bộ resources doanh nghiệp sở hữu. Tăng đều = mở rộng. Tăng đột biến = M&A hoặc phát hành cổ phiếu. Đầu vào ROA + Z-Score Altman 5 components.
Công thức
Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn
Đơn vị
VND
Dùng ở
Tính ROA + Z-Score components A/B/E + Asset Turnover

Total Equity (Vốn chủ sở hữu)Vốn chủ sở hữu

Fundamentals
Mô tả
Tài sản còn lại sau khi trả hết nợ. Tăng đều = công ty tích luỹ lợi nhuận. Giảm = phát hành cổ phiếu/chia cổ tức tiền/lỗ. Đầu vào nhiều ratio quan trọng.
Công thức
Vốn góp + LN giữ lại + Các quỹ + LN chưa phân phối
Đơn vị
VND
Dùng ở
Tính ROE + BVPS + Justified P/B + Solvency

Total Liabilities (Tổng nợ phải trả)Tổng nợ phải trả

Fundamentals
Mô tả
Tổng nghĩa vụ tài chính. Quan trọng cho rủi ro: D/E = Liabilities/Equity. > 2 = đòn bẩy cao (đối với phi tài chính). Tách thành nợ ngắn hạn + dài hạn để đánh giá thanh khoản.
Công thức
Nợ ngắn hạn + Nợ dài hạn
Đơn vị
VND
Dùng ở
Tính D/E + Z-Score component D + Solvency bảo hiểm

Total Portfolio ValueTổng giá trị danh mục

Risk & Performance
Mô tả
Tổng giá trị danh mục (cổ phiếu + tiền). Là số đo cuối cùng "tài sản trên thị trường". Theo dõi qua thời gian = đường tăng trưởng tài sản.
Công thức
cash_balance + SUM(current_value[all holdings])
Đơn vị
VND
Dùng ở
Primary portfolio KPI

Total Return %Tổng lợi nhuận %

Risk & Performance
Mô tả
Lãi/lỗ tổng = lãi chưa chốt + lãi đã chốt + cổ tức. Đo hiệu quả tổng thể danh mục. So với VN-Index để biết có vượt thị trường không.
Công thức
(unrealized_pnl + realized_pnl_ytd) / cost_basis * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Summary card, primary KPI

Turnover (Daily)Giá trị giao dịch hàng ngày

Technical
Mô tả
Tổng giá trị giao dịch trong phiên (khối lượng × giá). Cao = phiên sôi động, dòng tiền vào ra mạnh; thấp = phiên ảm đạm.
Công thức
SUM(close[t] * volume[t]) / 1e9
Đơn vị
VND billion
Dùng ở
Market activity level

Turnover Ratio 20-dayTỷ lệ giá trị giao dịch 20 ngày

Technical
Mô tả
Tỷ lệ giá trị giao dịch hôm nay so với trung bình 20 phiên. Trên 1.5 = phiên hot (có tin tức / vượt vùng giá); dưới 0.7 = thị trường nguội. Đỉnh / đáy thường có khối lượng đột biến.
Công thức
turnover[t] / MA(turnover[t..t-19]) * 100
Đơn vị
% (ratio to 20-day average)
Dùng ở
Activity acceleration

U

Unrealized P&L (Total)Lợi nhuận chưa thực hiện tổng cộng

Risk & Performance
Mô tả
Lãi/lỗ chưa chốt = (giá hiện tại - tiền gốc) × số CP. Số tiền sẽ thu được nếu bán hết hôm nay. Khác với lãi đã chốt (đã bán).
Công thức
(current_value - cost_basis) * qty = SUM(current_price[t] * qty[t]) - SUM(cost_basis)
Đơn vị
VND
Dùng ở
P&L card, portfolio value decomp

Unrealized P&L %Lợi nhuận chưa thực hiện %

Risk & Performance
Mô tả
% lãi/lỗ chưa chốt so với tiền gốc. Mục tiêu danh mục dài hạn nên đạt trên +20% sau 1 năm.
Công thức
(current_value - cost_basis) / cost_basis * 100
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Holding P&L % display

Up/Down Volume RatioTỷ lệ khối lượng tăng/giảm

Technical
Mô tả
Khối lượng của cổ phiếu tăng giá so với cổ phiếu giảm giá. Trên 2 = dòng tiền tập trung vào nhóm tăng (xác nhận xu hướng tăng). Dưới 0.5 = dòng tiền chạy khỏi nhóm tăng.
Công thức
SUM(volume | close > open) / (SUM(volume | close > open) + SUM(volume | close < open)) * 100
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Volume distribution

UPCOM Index ConstituentsThành phần UPCOM Index

Index Composition
Mô tả
Danh sách cổ phiếu trên sàn UPCoM (chưa niêm yết chính thức). Thanh khoản thấp, biến động lớn — rủi ro cao nhưng có thể mua rẻ trước khi lên sàn chính thức.
Công thức
All active UPCOM-listed stocks
Đơn vị
list (500+ tickers)
Dùng ở
UPCOM market tracking

US 10Y Treasury YieldLợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm

Macro
Mô tả
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ kỳ hạn 10 năm. Tăng trên 4% = chứng khoán toàn cầu chịu áp lực giảm giá. Giảm = thuận lợi cho cổ phiếu, đặc biệt cổ phiếu tăng trưởng.
Công thức
US 10Y Treasury daily yield
Đơn vị
% (percentage)
Dùng ở
Global risk-free rate context

USD/VND Exchange RateTỷ giá trung tâm USD/VND

Macro
Mô tả
Tỷ giá VND / USD. USD tăng giá so với VND = áp lực dòng vốn ngoại rút (xấu cho thị trường); ổn định = ngoại an tâm. Đặc biệt quan trọng với ngành xuất nhập khẩu.
Công thức
Official central rate
Đơn vị
VND per USD
Dùng ở
FX market context, import/export impact

V

VN-Index Benchmark ValueGiá trị danh mục tham chiếu VN-Index

Risk & Performance
Mô tả
Giá trị VN-Index dùng làm chuẩn so sánh. So sánh % lợi nhuận danh mục với VN-Index để biết có vượt thị trường không.
Công thức
Synthetic: if user bought VN-Index ETF (or equivalent) with same cashflow timeline
Đơn vị
VND
Dùng ở
Benchmark comparison chart

VN100 Constituents (Legacy)Thành phần VN100 (deprecated)

Index Composition
Mô tả
Danh sách 100 cổ phiếu lớn nhất HOSE. Không còn dùng từ 2024 sau khi chỉ số VN30 và VN-Index được nâng cấp. Giữ lại làm tham chiếu lịch sử.
Công thức
Top 100 stocks by market cap
Đơn vị
list (100 tickers)
Dùng ở
Archived

VN30 ConstituentsThành phần chỉ số VN30

Index Composition
Mô tả
Danh sách 30 cổ phiếu có vốn hoá lớn nhất sàn HOSE. Quỹ ETF như E1VFVN30 mô phỏng theo nhóm này. Cổ phiếu vào / ra danh sách thường tạo dòng tiền ETF lớn.
Công thức
Top 30 liquid stocks by market cap, rebalanced semi-annually (Mar/Sep)
Đơn vị
list (30 tickers)
Dùng ở
Index filtering, benchmark

Volume Climax CountSố mã khối lượng cao bất thường

Technical
Mô tả
Số cổ phiếu có khối lượng giao dịch gấp đôi trung bình trong phiên. Cao = thị trường nóng, nhiều mã được chú ý đột ngột — thường xảy ra ở đỉnh hoặc đáy thị trường.
Công thức
COUNT(vol_ratio > 2.0)
Đơn vị
count
Dùng ở
Unusual volume activity

Volume Ratio (Vol Ratio)Tỷ lệ khối lượng

Technical
Mô tả
Khối lượng phiên hôm nay so với khối lượng trung bình 20 phiên. Trên 2 = khối lượng đột biến (có thể do tin tức / dòng tiền lớn); dưới 0.5 = thanh khoản yếu.
Công thức
volume[t] / MA(volume[t..t-19])
Đơn vị
ratio (multiple of 20-day average)
Dùng ở
Volume surge detection, top_vol_surge_json

W

Weight %Trọng lượng %

Risk & Performance
Mô tả
% giá trị 1 cổ phiếu trong tổng danh mục. Theo dõi để cân lại khi 1 mã tăng vượt mức (vd: thành 40% sau khi tăng giá → bán bớt).
Công thức
(current_value / SUM(current_value[all holdings])) * 100
Đơn vị
% (0-100)
Dùng ở
Holding allocation display, pie chart

Z

Z-Score Altman (rủi ro phá sản)Điểm rủi ro Z-Score Altman

Fundamentals
Mô tả
Edward Altman 1968. Z > 2.99 = an toàn (safe). 1.81-2.99 = vùng xám (grey). < 1.81 = rủi ro phá sản (distress). Predictive 2 năm trước. KHÔNG dùng cho bank (dùng NPL/Capital Ratio/LDR thay).
Công thức
Z = 1.2×A + 1.4×B + 3.3×C + 0.6×D + 1.0×E — A=Working Capital/TA, B=Retained Earnings/TA, C=EBIT/TA, D=Market Cap/Liabilities, E=Revenue/TA
Đơn vị
z (no unit)
Dùng ở
Trang /stock/[ticker] section Định giá → tab Rủi ro